vua tôi

vua tôi

Vua tôi cùng nhau bàn việc nước trong điện thờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ (tập hợp):
    • Vua tôi: "vua tôi" chỉ mối quan hệ giữa người đứng đầu đất nước (vua) những người thần dân, bề tôi phục vụ dưới quyền. Đây một cụm từ mang tính quan hệ xã hội, thường dùng để nói về nghĩa vụ, lòng trung thành, hoặc sự gắn bó trong chế độ quân chủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vua tôi nhà Nguyễn đã cùng nhau chống giặc ngoại xâm. (Vua các bề tôi dưới triều Nguyễn đã hợp sức bảo vệ đất nước.)
    • Tình vua tôi sâu nặng, không lay chuyển nổi. (Mối quan hệ giữa vua thần dân rất bền chặt, không thể phá vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đạo vua tôi": nguyên tắc luân lý về bổn phận của vua tôi trong Nho giáo.

    • Đạo vua tôi dạy rằng vua phải nhân từ, tôi phải trung thành. (Nguyên tắc đạo đức quy định trách nhiệm giữa người cai trị kẻ bề tôi.)
  • "vua tôi gặp nhau": chỉ sự hội ngộ giữa người lãnh đạo người dân trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.

    • Vua tôi gặp nhau trong cảnh loạn lạc, cùng bàn kế sách. (Cuộc gặp gỡ giữa vua thần dân trong thời chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Quân thần (danh từ): vua bề tôitừ Hán Việt đồng nghĩa với "vua tôi".

    • Quân thần chi nghĩa không thể phụ. (Nghĩa vụ giữa vua tôi không thể bỏ qua.)
  • Tôi trung (danh từ): người bề tôi trung thànhnhấn mạnh phẩm chất của tôi.

    • Ông ấy một tôi trung hết lòng nước. (Ông ấy bề tôi trung thành, tận tụy với đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Quân thần: vua bề tôi (cùng nghĩa, trang trọng hơn).
  • Chúa tôi: chủ tôi tớ (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong chế độ quân chủ).
Thành ngữ liên quan
  • Vua tôi hòa thuận: mối quan hệ tốt đẹp giữa người cai trị thần dân.

    • Vua tôi hòa thuận thì nước nhà yên ổn. (Khi vua dân hòa hợp, đất nước sẽ thái bình.)
  • Vua tôi đồng lòng: sự nhất trí, hợp tác giữa vua bề tôi.

    • Vua tôi đồng lòng đánh giặc, thế nào cũng thắng. (Sự đoàn kết giữa lãnh đạo dân chúng sẽ dẫn đến chiến thắng.)